Bản dịch của từ World school trong tiếng Việt

World school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

World school(Phrase)

wˈɜːld skˈuːl
ˈwɝɫd ˈskuɫ
01

Một khái niệm giáo dục thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau

An educational concept that promotes understanding between different cultures.

一种促进跨文化理解的教育理念

Ví dụ
02

Một trường học chú trọng giáo dục toàn cầu và ý thức văn hóa

An school that emphasizes global education and cultural awareness.

这所学校注重全球化教育和文化意识培养。

Ví dụ
03

Một ngôi trường nơi sinh viên quốc tế học tập cùng nhau

An educational institution where students from various countries come together to learn.

这是一个让来自不同国家的学生共同学习的教育机构。

Ví dụ