Bản dịch của từ Worry about classification trong tiếng Việt
Worry about classification
Noun [U/C] Verb

Worry about classification(Noun)
wˈɜːri ˈeɪbaʊt klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈwɝi ˈeɪˈbaʊt ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
Worry about classification(Verb)
wˈɜːri ˈeɪbaʊt klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈwɝi ˈeɪˈbaʊt ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
01
Cảm thấy lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó
Anxiety or worry
焦虑或担忧的状态
Ví dụ
02
Khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc băn khoăn
Feeling anxious about something that might happen.
对某些可能发生的事情感到担忧的心情
Ví dụ
03
Ám ảnh tâm trí với những suy nghĩ dai dẳng
What causes anxiety?
引起焦虑的原因
Ví dụ
