Bản dịch của từ Worshipful trong tiếng Việt

Worshipful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worshipful(Adjective)

wˈɝʃəpfl
wˈɝɹʃɪpfl
01

Từ dùng trong danh xưng trang trọng, cổ kính dành cho các thẩm phán hòa bình (justices of the peace) hoặc các công ty/cơ quan cũ và chức sắc của họ; mang sắc thái kính trọng, trang nghiêm.

Used in titles given to justices of the peace and to certain old companies or their officers.

尊敬的,崇敬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tôn kính, sùng bái, kính trọng sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Feeling or showing reverence and adoration.

感到崇敬和崇拜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh