Bản dịch của từ Wrangler trong tiếng Việt

Wrangler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrangler(Noun)

wrˈæŋlɐ
ˈwræŋɡɫɝ
01

Một người làm việc để quản lý hoặc hỗ trợ trong việc quản lý một cuộc đua bò hay việc huấn luyện ngựa.

A person hired to oversee or assist in running a rodeo event or training horses.

有人受雇负责管理或协助组织一场牛仔表演或马术训练。

Ví dụ
02

Người chăm sóc động vật, đặc biệt là ngựa, tại một trang trại hoặc cuộc thi cưỡi ngựa.

Someone who cares for animals, especially horses, at a farm or during a rodeo.

在牧场或牛仔竞技场照料动物,尤其是马的人

Ví dụ
03

Một thương hiệu quần jeans và đồ dùng ngoài trời

A brand of jeans and outdoor apparel.

这是一个牛仔裤和户外服装的品牌。

Ví dụ