Bản dịch của từ Rodeo trong tiếng Việt

Rodeo

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rodeo (Noun)

ɹˈoʊdioʊ
ɹˈoʊdioʊ
01

Một buổi biểu diễn hoặc cuộc thi nơi các cao bồi (cowboys) thể hiện kỹ năng cưỡi ngựa hoang (broncos), bắt dây thừng bắt bê (roping calves), vật lộn với bò tót (wrestling steers) và các tiết mục tương tự.

An exhibition or contest in which cowboys show their skill at riding broncos roping calves wrestling steers etc.

Ví dụ
02

Trong trượt tuyết (snowboarding) và lướt sóng (surfing), “rodeo” là một động tác bay (aerial) kết hợp giữa lộn người về phía trước hoặc phía sau và xoay quanh trục — tức là vừa thực hiện một cú lộn vừa quay người trong khi đang ở trên không.

In snowboarding and surfing an aerial manoeuvre combining a forward or backward flip with a rotation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hoạt động tập trung bầy gia súc (thường là bò) trên trang trại để đóng dấu, kiểm đếm, chữa trị hoặc làm các công việc quản lý khác.

A roundup of cattle on a ranch for branding counting etc.

Ví dụ

Rodeo (Verb)

01

Tham gia thi đấu hoặc biểu diễn trong một cuộc rodeo (một sự kiện miền Tây nơi người tham gia cưỡi ngựa, bắt hoặc cưỡi bò tót và biểu diễn các kỹ năng cưỡi thú hoang).

Compete in a rodeo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh