Bản dịch của từ Rodeo trong tiếng Việt
Rodeo

Rodeo (Noun)
Một buổi biểu diễn hoặc cuộc thi nơi các cao bồi (cowboys) thể hiện kỹ năng cưỡi ngựa hoang (broncos), bắt dây thừng bắt bê (roping calves), vật lộn với bò tót (wrestling steers) và các tiết mục tương tự.
An exhibition or contest in which cowboys show their skill at riding broncos roping calves wrestling steers etc.
Trong trượt tuyết (snowboarding) và lướt sóng (surfing), “rodeo” là một động tác bay (aerial) kết hợp giữa lộn người về phía trước hoặc phía sau và xoay quanh trục — tức là vừa thực hiện một cú lộn vừa quay người trong khi đang ở trên không.
In snowboarding and surfing an aerial manoeuvre combining a forward or backward flip with a rotation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rodeo (Verb)
Tham gia thi đấu hoặc biểu diễn trong một cuộc rodeo (một sự kiện miền Tây nơi người tham gia cưỡi ngựa, bắt hoặc cưỡi bò tót và biểu diễn các kỹ năng cưỡi thú hoang).
Compete in a rodeo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rodeo là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao liên quan đến việc xử lý gia súc, thường là bò và ngựa, trong các cuộc thi biểu diễn tài năng của những người cưỡi ngựa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "rodear", nghĩa là "bao vây". Trong tiếng Anh Mỹ, "rodeo" được sử dụng phổ biến, trong khi đó, tiếng Anh Anh hiếm khi thể hiện rõ ràng về hoạt động này. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, từ này đều mang nghĩa tương tự.
Rodeo là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ các hoạt động thể thao liên quan đến việc xử lý gia súc, thường là bò và ngựa, trong các cuộc thi biểu diễn tài năng của những người cưỡi ngựa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "rodear", nghĩa là "bao vây". Trong tiếng Anh Mỹ, "rodeo" được sử dụng phổ biến, trong khi đó, tiếng Anh Anh hiếm khi thể hiện rõ ràng về hoạt động này. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, từ này đều mang nghĩa tương tự.
