ranch
ranch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ranch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ranch | ranches |
ranch (Verb)
Nghĩa 01
Quản lý và điều hành một trang trại lớn nuôi gia súc (như bò), bao gồm chăm sóc, chăn thả, thu hoạch và công việc thường nhật của trang trại.
Run a ranch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ranch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ranch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ranched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ranched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ranches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ranching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ranch" là một danh từ tiếng Anh chỉ một nông trại rộng lớn, chủ yếu dành cho việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò và ngựa. Trong tiếng Anh Mỹ, "ranch" thường gắn liền với hình ảnh các hoạt động ngoài trời và văn hóa miền Tây. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "farm", thường dùng để chỉ nông trại bao gồm cả canh tác và chăn nuôi. Sự khác biệt giữa hai từ này không chỉ nằm ở cách dùng, mà còn ở quy mô và loại hình hoạt động nông nghiệp được thực hiện.