Bản dịch của từ Wrap up the project trong tiếng Việt

Wrap up the project

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap up the project(Phrase)

rˈæp ˈʌp tʰˈiː prədʒˈɛkt
ˈwræp ˈəp ˈθi ˈprɑdʒɛkt
01

Tóm lại hoặc kết luận một cuộc thảo luận hoặc bài thuyết trình

Summarize or wrap up a discussion or presentation.

总结或结束一次讨论或演讲的内容

Ví dụ
02

Khung lại một vật gì đó một cách hoàn toàn

To completely wrap or enclose something.

用完整的包裹来保护某样东西

Ví dụ
03

Hoàn thành hoặc dứt điểm một việc gì đó

Finish or complete something

完成某件事情

Ví dụ