wrinkled
Adjective
wrinkled (Adjective)
/ˈrɪŋ.kəld/
/ˈrɪŋ.kəld/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có nhiều nếp nhăn, rãnh và chỗ nhô lên; thường dùng để nói về da (người hoặc động vật) hoặc da thuộc đã bị nhăn.
Ví dụ
Đôi tay nhăn nheo của ông lão kể những câu chuyện về lao động.The old man's wrinkled hands tell stories of hard work.
Làn da của cô ấy không nhăn nheo; nó trông trẻ trung và mịn màng.Her skin is not wrinkled; it looks youthful and smooth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wrinkled" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị nhăn hoặc có nếp gấp, thường được sử dụng để mô tả bề mặt của vải, da hoặc bất kỳ chất liệu nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau, với cách phát âm Anh thường nhẹ nhàng hơn. "Wrinkled" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ sự lão hóa hoặc hao mòn theo thời gian.