Bản dịch của từ Writh trong tiếng Việt

Writh

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Writh(Verb)

rˈɪθ
ˈrɪθ
01

Quay cùi hoặc co rúm lại vì đau đớn hoặc khó chịu

Wriggling or thrashing around in pain or an uncomfortable sensation.

在疼痛或难受的感觉中挣扎或扭动

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó quằn quại hoặc xoắn lại

Make something twist and writhe.

让某物扭动或缠绕

Ví dụ
03

Rẽ ngoặt hoặc di chuyển theo một hướng gập ghềnh, quanh co

Move or advance with a twisting or arching motion.

以扭曲或扭弯的动作移动或前行

Ví dụ