Anh - Việt

Bản dịch của từ Writhing trong tiếng Việt

writhing

VerbAdjective

writhing (Verb)

/ɹˈɑɪðɪŋ/
/ɹˈɪɵɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển lặp đi lặp lại bằng cách uốn éo, quằn quại, vặn mình (thường do đau đớn, khó chịu hoặc cố gắng trốn thoát).

making continual twisting, squirming movements.

Ví dụ
Những người biểu tình đang quằn quại trên mặt đất trong cuộc biểu tình tuần trước.The protestors were writhing on the ground during the demonstration last week.
Những đứa trẻ không quằn quại trong đau đớn; chúng chỉ đang chơi.The children are not writhing in pain; they are just playing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quằn quại, uốn mình hoặc vặn vẹo vì đau đớn hoặc khó chịu.

twisting and turning in pain or discomfort.

Ví dụ
Người biểu tình đang quằn quại trong đau đớn sau khi bị cảnh sát đánh.The protester was writhing in pain after being hit by police.
Cô ấy không quằn quại trong sự khó chịu trong sự kiện xã hội.She was not writhing in discomfort during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

writhing (Adjective)

/ɹˈɑɪðɪŋ/
/ɹˈɪɵɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái liên tục quặn, uốn éo hoặc ngoằn ngoèo; thường dùng cho người hoặc vật đang lắc lư, co rút vì đau, khó chịu hoặc cố gắng thoát khỏi điều gì đó.

continually twisting and turning.

Ví dụ
Đám đông cuộn mình tại buổi hòa nhạc thật quá sức với nhiều người tham dự.The writhing crowd at the concert was overwhelming for many attendees.
Những người biểu tình không cuộn mình trong đau đớn; họ đứng vững bên nhau.The protestors were not writhing in pain; they stood firm together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh