Bản dịch của từ Writhing trong tiếng Việt
Writhing

Writhing(Verb)
Writhing(Adjective)
Liên tục xoắn và xoay.
Continually twisting and turning.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "writhing" trong tiếng Anh diễn tả hành động uốn éo hoặc vặn vẹo, thường do đau đớn hoặc sự khó chịu. Phát âm của từ này là /ˈraɪðɪŋ/. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của "writhing" là đồng nhất; tuy nhiên, giọng điệu có thể khác nhau do các yếu tố khu vực. Từ này thường được dùng trong văn viết và văn nói để miêu tả trạng thái thể chất hay cảm xúc cực đoan.
Từ "writhing" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "writhean", có nghĩa là "quằn quại" hoặc "cuộn mình". Tiếng này xuất phát từ gốc Germanic, liên quan đến từ "wriggle", mang ý nghĩa di chuyển hoặc uốn cong. Lịch sử từ này phản ánh sự biểu thị của các chuyển động khó chịu hoặc đau đớn, thường được sử dụng để mô tả sự vùng vẫy của cơ thể trong tình trạng khổ sở. Như vậy, ý nghĩa hiện tại của "writhing" gắn liền với các chuyển động diễn ra do nỗi đau thể xác hoặc cảm xúc.
Từ "writhing" xuất hiện với tần suất ít trong bốn phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả tình trạng vật lý hoặc cảm xúc mãnh liệt, chẳng hạn như trong các bài viết mô tả hoặc bài nói. Trong văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự quằn quại do đau đớn hoặc những chuyển động không kiểm soát, thường xuất hiện trong văn chương, điện ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
Họ từ
Từ "writhing" trong tiếng Anh diễn tả hành động uốn éo hoặc vặn vẹo, thường do đau đớn hoặc sự khó chịu. Phát âm của từ này là /ˈraɪðɪŋ/. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của "writhing" là đồng nhất; tuy nhiên, giọng điệu có thể khác nhau do các yếu tố khu vực. Từ này thường được dùng trong văn viết và văn nói để miêu tả trạng thái thể chất hay cảm xúc cực đoan.
Từ "writhing" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "writhean", có nghĩa là "quằn quại" hoặc "cuộn mình". Tiếng này xuất phát từ gốc Germanic, liên quan đến từ "wriggle", mang ý nghĩa di chuyển hoặc uốn cong. Lịch sử từ này phản ánh sự biểu thị của các chuyển động khó chịu hoặc đau đớn, thường được sử dụng để mô tả sự vùng vẫy của cơ thể trong tình trạng khổ sở. Như vậy, ý nghĩa hiện tại của "writhing" gắn liền với các chuyển động diễn ra do nỗi đau thể xác hoặc cảm xúc.
Từ "writhing" xuất hiện với tần suất ít trong bốn phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả tình trạng vật lý hoặc cảm xúc mãnh liệt, chẳng hạn như trong các bài viết mô tả hoặc bài nói. Trong văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự quằn quại do đau đớn hoặc những chuyển động không kiểm soát, thường xuất hiện trong văn chương, điện ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
