Bản dịch của từ Writhing trong tiếng Việt
Writhing

Writhing (Verb)
Quằn quại, uốn mình hoặc vặn vẹo vì đau đớn hoặc khó chịu.
Twisting and turning in pain or discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Writhing (Adjective)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái liên tục quặn, uốn éo hoặc ngoằn ngoèo; thường dùng cho người hoặc vật đang lắc lư, co rút vì đau, khó chịu hoặc cố gắng thoát khỏi điều gì đó.
Continually twisting and turning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "writhing" trong tiếng Anh diễn tả hành động uốn éo hoặc vặn vẹo, thường do đau đớn hoặc sự khó chịu. Phát âm của từ này là /ˈraɪðɪŋ/. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của "writhing" là đồng nhất; tuy nhiên, giọng điệu có thể khác nhau do các yếu tố khu vực. Từ này thường được dùng trong văn viết và văn nói để miêu tả trạng thái thể chất hay cảm xúc cực đoan.
Họ từ
Từ "writhing" trong tiếng Anh diễn tả hành động uốn éo hoặc vặn vẹo, thường do đau đớn hoặc sự khó chịu. Phát âm của từ này là /ˈraɪðɪŋ/. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của "writhing" là đồng nhất; tuy nhiên, giọng điệu có thể khác nhau do các yếu tố khu vực. Từ này thường được dùng trong văn viết và văn nói để miêu tả trạng thái thể chất hay cảm xúc cực đoan.
