Bản dịch của từ Writhing trong tiếng Việt

Writhing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Writhing(Verb)

ɹˈɑɪðɪŋ
ɹˈɪɵɪŋ
01

Di chuyển lặp đi lặp lại bằng cách uốn éo, quằn quại, vặn mình (thường do đau đớn, khó chịu hoặc cố gắng trốn thoát).

Making continual twisting, squirming movements.

扭动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quằn quại, uốn mình hoặc vặn vẹo vì đau đớn hoặc khó chịu.

Twisting and turning in pain or discomfort.

因疼痛或不适而扭动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Writhing(Adjective)

ɹˈɑɪðɪŋ
ɹˈɪɵɪŋ
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái liên tục quặn, uốn éo hoặc ngoằn ngoèo; thường dùng cho người hoặc vật đang lắc lư, co rút vì đau, khó chịu hoặc cố gắng thoát khỏi điều gì đó.

Continually twisting and turning.

不断扭动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ