wronging
Verb
wronging (Verb)
/ɹˈɔŋɨŋ/
/ɹˈɔŋɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Đối xử với ai đó một cách bất công hoặc gây tổn hại cho họ; làm tổn thương, áp bức hoặc lừa dối người khác so với những gì họ xứng đáng được nhận.
Ví dụ
Công ty đang đối xử bất công với nhân viên bằng cách cắt giảm lương.The company is wronging its employees by cutting their salaries unfairly.
Họ không đối xử bất công với cộng đồng bằng cách gây quỹ cho trường học.They are not wronging the community by raising funds for local schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wronging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wrong |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wronged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wronged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wrongs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wronging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wronging" là danh từ gốc tiếng Anh, diễn tả hành động làm điều sai trái hoặc bất công đối với người khác. Trong bối cảnh pháp lý, "wronging" thường liên quan đến các hành vi gây tổn hại, vi phạm quyền lợi của cá nhân hoặc tổ chức. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản tiếng Anh của Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.