Bản dịch của từ Yacht ownership trong tiếng Việt
Yacht ownership
Noun [U/C]

Yacht ownership(Noun)
jˈɒt ˈaʊnəʃˌɪp
ˈjɑkt ˈoʊnɝˌʃɪp
02
Trách nhiệm và quyền lợi liên quan đến việc sở hữu một chiếc du thuyền
The responsibility and rights associated with owning a yacht
Ví dụ
03
Một hình thức giải trí sang trọng liên quan đến việc sở hữu du thuyền.
A form of luxury recreation involving the acquisition of yachts
Ví dụ
