Bản dịch của từ Yacht ownership trong tiếng Việt

Yacht ownership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yacht ownership(Noun)

jˈɒt ˈaʊnəʃˌɪp
ˈjɑkt ˈoʊnɝˌʃɪp
01

Trạng thái sở hữu một chiếc du thuyền

The state of owning a yacht

Ví dụ
02

Trách nhiệm và quyền lợi liên quan đến việc sở hữu một chiếc du thuyền

The responsibility and rights associated with owning a yacht

Ví dụ
03

Một hình thức giải trí sang trọng liên quan đến việc sở hữu du thuyền.

A form of luxury recreation involving the acquisition of yachts

Ví dụ