Bản dịch của từ Yaw trong tiếng Việt

Yaw

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yaw(Noun)

jˈɔ
01

Sự quay hoặc lắc nghiêng của tàu hoặc máy bay xung quanh trục thẳng đứng (tức là chuyển động quay trái/phải của mũi so với hướng di chuyển).

Twisting or oscillation of a moving ship or aircraft about a vertical axis.

船或飞机围绕垂直轴的扭转或摆动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yaw(Verb)

jˈɔ
01

(về một con tàu hoặc máy bay đang chuyển động) quay hoặc lắc quanh trục dọc, khiến mũi (hoặc đầu) lệch khỏi hướng ban đầu.

(of a moving ship or aircraft) twist or oscillate about a vertical axis.

(船或飞机)围绕垂直轴旋转或摆动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ