yaw
NounVerb
yaw (Noun)
/jˈɔ/
/jɑ/
AI
Nghĩa 01 · Sự quay hoặc lắc nghiêng của tàu hoặc máy bay xung quanh trục thẳng đứng (tức là chuyển động quay trái/phải của mũi so với hướng di chuyển).
Ví dụ
Sự lệch hướng của tàu gây ra sự không thoải mái giữa hành khách.The ship's yaw caused discomfort among the passengers.
Phi công đã điều chỉnh sự lệch hướng của máy bay trong chuyến bay.The pilot corrected the yaw of the aircraft during the flight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yaw (Verb)
/jˈɔ/
/jɑ/
AI
Nghĩa 01 · (về một con tàu hoặc máy bay đang chuyển động) quay hoặc lắc quanh trục dọc, khiến mũi (hoặc đầu) lệch khỏi hướng ban đầu.
Ví dụ
Tàu bắt đầu lảo như nó gặp sóng lớn.The ship began to yaw as it encountered rough waves.
Máy bay lảo một cách nhẹ nhàng trong lúc gặp sóng gió.The airplane yawed slightly during turbulence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Yaw là thuật ngữ được sử dụng để chỉ chuyển động quay xung quanh trục dọc của một đối tượng, thường áp dụng trong ngành hàng không và hàng hải. Trong bối cảnh hàng không, yaw đề cập đến sự thay đổi phương hướng của máy bay bằng cách xoay đầu máy bay sang trái hoặc phải. Phiên bản British English và American English của từ này không khác biệt về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, British English có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào ứng dụng trong hàng hải, trong khi American English thường áp dụng cho cả hàng không và tàu thuyền.