yawner
Noun CountableNounVerb
yawner (Noun Countable)
/jˈɔnɚz/
/jˈɔnɚz/
AI
Ví dụ
Bài giảng nhàm chán thực sự là một điều gây buồn ngủ cho sinh viên.The boring lecture was a real yawner for the students.
Bộ phim không phải là một điều gây buồn ngủ; nó khá thú vị!The movie wasn't a yawner; it was quite exciting!
yawner (Noun)
/jˈɔnɚz/
/jˈɔnɚz/
AI
Nghĩa 01
Người ngáp; người hay ngáp (dùng để chỉ người đang ngáp hoặc thường có thói quen ngáp).
People who yawn.
Ví dụ
Trong cuộc họp, nhiều người ngáp thể hiện sự chán nản với bài thuyết trình.During the meeting, many yawners showed their boredom with the presentation.
Những người ngáp ở bữa tiệc hoàn toàn không thích lựa chọn âm nhạc.Yawners at the party did not enjoy the music selection at all.
yawner (Verb)
/jˈɔnɚz/
/jˈɔnɚz/
AI
Ví dụ
Cô ấy ngáp trong các cuộc họp xã hội dài tại công ty mỗi thứ Tư.She yawns during long social meetings at work every Wednesday.
Anh ấy không ngáp khi tham gia vào những cuộc trò chuyện thú vị.He does not yawn when he is engaged in interesting conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Yawner" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ những người hoặc sự vật gây cảm giác buồn chán, thường làm giảm sự hứng thú. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "yawner" thường mô tả những hoạt động hoặc chủ đề nhàm chán hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường chỉ trích sự xuất hiện sơ sài của một sự kiện hay một buổi trình diễn.