Bản dịch của từ Yawn trong tiếng Việt
Yawn

Yawn(Noun)
Dạng danh từ của Yawn (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Yawn | Yawns |
Yawn(Verb)
Dạng động từ của Yawn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Yawn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Yawned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Yawned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Yawns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Yawning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Yawn" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động há miệng và hít vào không khí, thường xảy ra khi người ta buồn ngủ hoặc ngáp do thiếu oxy. Trong tiếng Anh Mỹ, "yawn" được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu, với người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Dù khác nhau về giọng điệu, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này hầu như không có thay đổi rõ ràng giữa hai biến thể.
Từ "yawn" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ganian", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "gānōn", có nghĩa là "mở miệng". Từ này phản ánh hành động tự nhiên khi cơ thể cần oxygen nhiều hơn hoặc khi con người cảm thấy buồn ngủ. Lịch sử sử dụng từ "yawn" cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hành động này và trạng thái tâm lý, thể hiện sự mệt mỏi hoặc sự nhàm chán, điều này vẫn giữ nguyên trong ý nghĩa hiện tại.
Từ "yawn" thể hiện sự ngáp và thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, mặc dù tần suất không cao. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Trong phần Đọc, nó có thể được đề cập trong các bài viết về tâm lý học hoặc sinh lý học. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả cảm xúc hoặc hành động trong các văn bản văn chương hoặc giao tiếp thông thường.
Họ từ
"Yawn" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động há miệng và hít vào không khí, thường xảy ra khi người ta buồn ngủ hoặc ngáp do thiếu oxy. Trong tiếng Anh Mỹ, "yawn" được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu, với người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Dù khác nhau về giọng điệu, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này hầu như không có thay đổi rõ ràng giữa hai biến thể.
Từ "yawn" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ganian", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "gānōn", có nghĩa là "mở miệng". Từ này phản ánh hành động tự nhiên khi cơ thể cần oxygen nhiều hơn hoặc khi con người cảm thấy buồn ngủ. Lịch sử sử dụng từ "yawn" cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hành động này và trạng thái tâm lý, thể hiện sự mệt mỏi hoặc sự nhàm chán, điều này vẫn giữ nguyên trong ý nghĩa hiện tại.
Từ "yawn" thể hiện sự ngáp và thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, mặc dù tần suất không cao. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Trong phần Đọc, nó có thể được đề cập trong các bài viết về tâm lý học hoặc sinh lý học. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả cảm xúc hoặc hành động trong các văn bản văn chương hoặc giao tiếp thông thường.
