yawn
yawn (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của yawn (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
yawn | yawns |
Kết hợp từ của yawn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hừng hực chán chường collective yawn | Cuộc họp kết thúc với sự thở dài tập thể từ những người tham dự. The meeting ended with a collective yawn from the attendees. |
ngáp to huge yawn | Bài thuyết trình của cô ấy đã gây ra một cử chỉ ngáp lớn từ khán giả. Her presentation was met with a huge yawn from the audience. |
nhức nhối stifled yawn | Cô ấy nén một cử chỉ ngáp trong bài giảng nhạt nhẽo. She stifled a yawn during the boring lecture. |
ngáp sâu deep yawn | Cô ấy thở dài sâu trong suốt bài giảng nhạt nhẽo. She let out a deep yawn during the boring lecture. |
sự ngáp lớn big yawn | Cuộc họp nhàm chán, mọi người đều trông như chán chường. The meeting was a big yawn, everyone seemed bored. |
yawn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của yawn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | yawn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | yawned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | yawned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | yawns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | yawning |
Kết hợp từ của yawn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không thể ngừng ngáp can't stop yawning | Cô ấy không thể ngừng ngáp trong bài giảng nhạt nhẽo. She can't stop yawning during the boring lecture. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Yawn" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động há miệng và hít vào không khí, thường xảy ra khi người ta buồn ngủ hoặc ngáp do thiếu oxy. Trong tiếng Anh Mỹ, "yawn" được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu, với người Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Dù khác nhau về giọng điệu, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này hầu như không có thay đổi rõ ràng giữa hai biến thể.