Bản dịch của từ Yeh trong tiếng Việt

Yeh

Interjection Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yeh(Interjection)

jˈɛ
jˈɛ
01

(từ lóng, thân mật) Một cách nói thay thế cho “yeah” hoặc “yes” — dùng để đồng ý, tán thành hoặc trả lời ‘có’ một cách thân mật, không trang trọng.

(colloquial, informal) Alternative form of yeah; yes.

是的(口语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yeh(Pronoun)

jˈɛ
jˈɛ
01

Dạng viết/phiên âm khẩu ngữ của “you” trong tiếng Anh (dùng để ghi cách người ta phát âm “you” trong một phương ngữ hoặc lời nói thân mật).

(dialectal) Pronunciation spelling of you.

你(口语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh