Bản dịch của từ Yes or no trong tiếng Việt

Yes or no

Noun [U/C] Adverb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yes or no(Noun)

jˈɛs ˈɔɹ nˈoʊ
jˈɛs ˈɔɹ nˈoʊ
01

Một câu trả lời hoặc quyết định mang tính khẳng định, nghĩa là đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó.

An affirmative answer or decision.

肯定的回答或决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yes or no(Adverb)

jˈɛs ˈɔɹ nˈoʊ
jˈɛs ˈɔɹ nˈoʊ
01

Dùng để trả lời đồng ý hoặc cho biết điều gì đó là đúng; biểu thị sự tán thành, chấp nhận hoặc khẳng định.

Used to give a positive response or agreement.

表示同意或肯定的词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yes or no(Interjection)

jˈɛs ˈɔɹ nˈoʊ
jˈɛs ˈɔɹ nˈoʊ
01

Dùng để diễn đạt sự đồng ý, tán thành hoặc chấp nhận điều gì đó.

Used to express agreement or acceptance.

表示同意或接受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh