Anh - Việt

Bản dịch của từ Yield to trong tiếng Việt

yield to

Verb

yield to (Verb)

/jˈild tˈu/
/jˈild tˈu/
AI

Nghĩa 01

Nhường chỗ cho ai đó hoặc cái gì đó; nhượng bộ hoặc chấp nhận.

To give way to someone or something; to concede or submit.

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận, chúng ta thường nhường ý kiến của người khác để hòa hợp.In discussions, we often yield to others' opinions for harmony.
Cô ấy không nhượng bộ áp lực từ bạn bè trong các tình huống xã hội.She does not yield to peer pressure in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để cho bản thân bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục; tuân thủ.

To allow oneself to be influenced or persuaded by; to comply with.

Ví dụ
Nhiều người dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè trong xã hội.Many people yield to peer pressure in social situations.
Cô ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.She does not yield to negative comments on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh