Bản dịch của từ Yoga event trong tiếng Việt
Yoga event
Phrase

Yoga event(Phrase)
jˈəʊɡɐ ɪvˈɛnt
ˈjoʊɡə ˈɛvənt
01
Một sự kiện cụ thể nơi các lớp học hoặc hoạt động yoga được tổ chức.
A specific event where yoga classes or activities are offered
Ví dụ
02
Một dịp để thực hành yoga trong môi trường nhóm.
An occasion for practicing yoga in a group setting
Ví dụ
