Bản dịch của từ Yoga event trong tiếng Việt

Yoga event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga event(Phrase)

jˈəʊɡɐ ɪvˈɛnt
ˈjoʊɡə ˈɛvənt
01

Một dịp để thực hành yoga trong môi trường nhóm.

An occasion for practicing yoga in a group setting

一次集体练习瑜伽的好机会

Ví dụ
02

Một sự kiện cụ thể nơi các lớp học hoặc hoạt động yoga được tổ chức.

A specific event where yoga classes or activities are offered

这是一个特定的场所,举办瑜伽课程或相关活动。

Ví dụ
03

Một buổi gặp gỡ theo lịch trình tập trung vào việc thực hành yoga.

A scheduled gathering centered around the practice of yoga

这次预约的聚会主要是进行瑜伽练习。

Ví dụ