Bản dịch của từ Yogic flying trong tiếng Việt

Yogic flying

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yogic flying(Noun)

jˈɑdʒɨklˌaɪfɨŋ
jˈɑdʒɨklˌaɪfɨŋ
01

Một kỹ thuật do người tập Thiền Siêu Việt (Transcendental Meditation) thực hiện, trong đó người ngồi ở tư thế hoa sen rồi dùng lực bật lên khỏi mặt đất, tạo cảm giác giống như “bay”.

A technique used chiefly by Transcendental Meditation practitioners which involves thrusting oneself off the ground while in the lotus position.

一种在莲花座姿势下通过向上发力使自己离地的技巧,常用于超越冥想。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh