Anh - Việt

Bản dịch của từ You are welcome trong tiếng Việt

you are welcome

Idiom

you are welcome (Idiom)

AI

Nghĩa 01

chỉ ra rằng người nói rất vui lòng được giúp đỡ.

indicating that the speaker is happy to help.

Ví dụ
Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuẩn bị cho IELTS. Bạn rất vui.Thank you for your help with my IELTS preparation. You are welcome.
Tôi không khó chịu khi học sinh hỏi. Bạn rất vui.I am not upset when students ask questions. You are welcome.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một biểu hiện của thiện chí.

an expression of goodwill.

Ví dụ
Sau khi giúp cô ấy, tôi nói: 'Bạn rất hoan nghênh!' với nụ cười.After helping her, I said, 'You are welcome!' with a smile.
Anh ấy không nói 'bạn rất hoan nghênh' sau lời khen của tôi.He didn't say 'you are welcome' after my compliment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một lời cảm ơn lịch sự đáp lại.

a polite response to thanks.

Ví dụ
Khi ai đó cảm ơn bạn, chỉ cần nói, 'Bạn được chào đón!'When someone thanks you, just say, 'You are welcome!'
Tôi không mong đợi một câu trả lời, nhưng bạn vẫn được chào đón.I did not expect a reply, but you are welcome anyway.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh