you are welcome
Idiom
you are welcome (Idiom)
AI
Nghĩa 01
chỉ ra rằng người nói rất vui lòng được giúp đỡ.
indicating that the speaker is happy to help.
Ví dụ
Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuẩn bị cho IELTS. Bạn rất vui.Thank you for your help with my IELTS preparation. You are welcome.
Tôi không khó chịu khi học sinh hỏi. Bạn rất vui.I am not upset when students ask questions. You are welcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một biểu hiện của thiện chí.
an expression of goodwill.
Ví dụ
Sau khi giúp cô ấy, tôi nói: 'Bạn rất hoan nghênh!' với nụ cười.After helping her, I said, 'You are welcome!' with a smile.
Anh ấy không nói 'bạn rất hoan nghênh' sau lời khen của tôi.He didn't say 'you are welcome' after my compliment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khi ai đó cảm ơn bạn, chỉ cần nói, 'Bạn được chào đón!'When someone thanks you, just say, 'You are welcome!'
Tôi không mong đợi một câu trả lời, nhưng bạn vẫn được chào đón.I did not expect a reply, but you are welcome anyway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "you are welcome" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự chào đón hoặc sự lịch thiệp khi người khác cảm ơn. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể viết tắt thành "you're welcome". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng. Người Anh thường sử dụng "not at all" hay "my pleasure" nhiều hơn, trong khi người Mỹ thường ưa chuộng "you're welcome" trong phản hồi.