Bản dịch của từ You bear trong tiếng Việt

You bear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You bear(Verb)

jˈuː bˈiə
ˈju ˈbɪr
01

Mang hoặc nâng đỡ khi di chuyển, để vận chuyển

To carry or support while moving to transport

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc khoan dung với điều gì đó

To endure or tolerate something

Ví dụ
03

Có hoặc mang đặc điểm

To possess or have as a characteristic

Ví dụ