Bản dịch của từ Young teen trong tiếng Việt
Young teen
Noun [U/C]

Young teen(Noun)
jˈɐŋ tˈiːn
ˈjəŋ ˈtin
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người còn trẻ, đang trong giai đoạn của cuộc sống dành cho sự trưởng thành và phát triển.
A young person is at a stage in life marked by growth and development.
一个年轻且处于成长和发展的阶段的年轻人
Ví dụ
