Bản dịch của từ Youth court trong tiếng Việt

Youth court

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth court(Noun)

jˈuθ kˈɔɹt
jˈuθ kˈɔɹt
01

Tòa án dành cho người chưa thành niên, có thẩm quyền xét xử các bị cáo trẻ tuổi (thường là dưới 18 tuổi) — thay thế cho các tòa thiếu niên trước đây ở Anh và các nơi khác.

A court of law responsible for the trial of young offenders in the UK replacing the former juvenile courts.

少年法庭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh