Bản dịch của từ Zero balance account trong tiếng Việt

Zero balance account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zero balance account(Noun)

zˈiərəʊ bˈæləns ɐkˈaʊnt
ˈzɪroʊ ˈbæɫəns ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản tài chính được duy trì mà không có yêu cầu về số dư.

A financial account that is maintained without any balance requirement

Ví dụ
02

Một tài khoản không có số dư khả dụng.

An account that has no available balance

Ví dụ
03

Một loại tài khoản ngân hàng không yêu cầu số dư tối thiểu.

A type of bank account that does not require a minimum balance

Ví dụ