zesting
zesting (Verb)
Nghĩa 01 · Lấy hoặc bào lớp vỏ ngoài mỏng của trái cây (thường là cam, chanh, bưởi) để lấy phần vỏ thơm, không lấy phần ruột trắng đắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zesting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zesting |
zesting (Noun)
Nghĩa 01 · Lớp vỏ ngoài mỏng của trái họ cam quýt (như chanh, cam, bưởi) được bào hoặc nạo lấy để dùng làm gia vị tạo mùi vị thơm trong món ăn, đồ uống hoặc trang trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Zesting là một thuật ngữ chỉ hành động gọt vỏ bên ngoài của trái cây như chanh, cam để lấy lớp vỏ mỏng có hương vị mạnh mẽ và tinh dầu thơm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các công thức món ăn và đồ uống cần tăng cường hương vị. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể thay đổi.