Bản dịch của từ Zone in trong tiếng Việt

Zone in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zone in(Verb)

zˈoʊn ɨn
zˈoʊn ɨn
01

Tập trung vào một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

Focus your attention on a specific area or topic.

聚焦某个特定的区域或主题。

Ví dụ
02

Tập trung tinh thần vào điều gì đó

Focus your mind on something.

集中精神做某件事

Ví dụ
03

Điều chỉnh thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động trong phạm vi đã định sẵn.

Adjusting a device or system to operate within a designated area.

将设备或系统调整到在规定范围内正常运行。

Ví dụ