Bản dịch của từ Zone of attention trong tiếng Việt

Zone of attention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zone of attention(Noun)

zˈəʊn ˈɒf atˈɛnʃən
ˈzoʊn ˈɑf əˈtɛnʃən
01

Một không gian dành riêng cho một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể

A designated area for a specific task or function.

专门用于特定任务或功能的空间

Ví dụ
02

Một khu vực đặc biệt với những đặc điểm hoặc mục đích riêng biệt

A distinct area with specific features or purposes.

一个具有特殊特点或用途的独立区域。

Ví dụ
03

Một khu vực hay vùng miền được công nhận về hoạt động hay trọng tâm đặc thù

A region or area recognized for a specific activity or focus.

一个区域或地区因某项特定活动或重点而被认可。

Ví dụ