ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Che trong tiếng Anh

Che

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Che (Danh từ)

tʃˈei
tʃˈei
01

Một trò chơi bài đặt cược, nơi người chơi cá cược tiền (hoặc vật) dựa trên kết quả lá bài; giống như một trò đánh bài có đặt tiền.

A betting game at cards.

Ví dụ

Che (Động từ)

tʃˈei
tʃˈei
01

(động từ) làm vỡ, phá hỏng hoặc tiêu hủy vật gì đó; khiến cái gì không còn nguyên vẹn hoặc không thể dùng được nữa.

To break or destroy.

Ví dụ
02

(động từ) Gây cho đối thủ một đòn hoặc tạo ra trở ngại để làm khó, làm suy yếu hoặc ngăn chặn họ.

To deal an opponent a blow or obstacle.

Ví dụ
03

Phủ lên bề mặt cái gì đó một lớp vật chất để giúp bảo vệ, trang trí hoặc làm giảm bớt ảnh hưởng của cái khác.

To cover the surface of something with a layer of material for protection, decoration, or to reduce the impact of something else.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Giấu đi một sự vật, sự việc, cảm xúc không muốn cho người khác biết.

To hide an object, event, or feeling that one does not want others to know.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/che/

"Ché" là danh từ dùng để chỉ một loại thức uống hoặc món tráng miệng ngọt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Trong tiếng Anh, "ché" được dịch là "sweet soup" (formal) hoặc "Vietnamese dessert soup" (informal). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống. Khi nói chuyện trang trọng hoặc giới thiệu món ăn, nên dùng cách dịch formal; còn trong giao tiếp thân mật, informal sẽ phù hợp hơn.

"Ché" là danh từ dùng để chỉ một loại thức uống hoặc món tráng miệng ngọt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Trong tiếng Anh, "ché" được dịch là "sweet soup" (formal) hoặc "Vietnamese dessert soup" (informal). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống. Khi nói chuyện trang trọng hoặc giới thiệu món ăn, nên dùng cách dịch formal; còn trong giao tiếp thân mật, informal sẽ phù hợp hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.