Bản dịch của từ Approximation trong tiếng Trung
Approximation
Noun

Approximation (Noun)
ɐprˌɒksɪmˈeɪʃən
əˌprɑksəˈmeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The act of approximating something an estimation or rough calculation
对某事物进行近似处理,就是一种估算或粗略计算。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
