Bản dịch của từ Bench trong tiếng Trung

Bench

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bench (Noun)

bˈɛntʃ
bˈɛntʃ
01

A long work table in a workshop or laboratory.

工作台

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A seat at the side of a sports field for coaches, substitutes, and players not taking part in a game.

运动场边的座位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A judge's seat in a law court.

法官席

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A long seat in Parliament for politicians of a specified party.

国会座位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A flat ledge in masonry or on sloping ground.

平坦的石台或地面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A long seat for several people, typically made of wood or stone.

长椅,供多人坐的座位,通常用木头或石头制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bench (Verb)

bˈɛntʃ
bˈɛntʃ
01

Exhibit (a dog) at a show.

在展览会上展示(狗)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Withdraw (a sports player) from play.

将运动员撤出比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ