Bản dịch của từ Chin trong tiếng Trung
Chin
VerbNoun

Chin (Verb)
tʃɪn
tʃˈɪn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chin (Noun)
tʃɪn
tʃˈɪn
01
(boxing, uncountable) The ability to withstand being punched in the chin without being knocked out.
抵挡拳击的能力
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
