Bản dịch của từ Cloth trong tiếng Trung
Cloth
NounNoun Uncountable

Cloth (Noun)
klˈɔɵ
klɑɵ
01
A type of fabric or material used specifically for making garments
一种用于制作衣服的织物或材料
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A covering or drapery especially when used for decoration or presentation
装饰用的布料
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cloth (Noun Uncountable)
klˈɔɵ
klɑɵ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
