Bản dịch của từ Club trong tiếng Trung
Club
Noun CountableNounVerb

Club (Noun Countable)
klʌb
klʌb
01
Club.
俱乐部
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Club (Noun)
kləb
klˈʌb
01
An association dedicated to a particular interest or activity.
一个专注于特定兴趣或活动的协会。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
An organization constituted to play matches in a particular sport.
一个为特定运动组织比赛的团体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Club (Verb)
kləb
klˈʌb
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

