Bản dịch của từ Dam trong tiếng Trung
Dam
NounVerb

Dam (Noun)
dˈæm
dˈæm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dam (Verb)
dˈæm
dˈæm
01
(transitive) To block the flow of water.
阻止水流
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
