Bản dịch của từ Dressing trong tiếng Trung
Dressing
Noun Uncountable

Dressing (Noun Uncountable)
drˈɛsɪŋ
ˈdrɛsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Clothes that a person wears especially smart or formal clothes
衣服;服装,尤指正式或讲究的服装
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
