Bản dịch của từ Fair trong tiếng Trung
Fair
AdjectiveVerbAdverbNounNoun

Fair (Adjective)
feər
fer
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fair (Verb)
fˌeiɹ
fˈɛɹ
Fair (Adverb)
fˌeiɹ
fˈɛɹ
Fair (Noun)
fˌeiɹ
fˈɛɹ
Fair (Noun)
fˈɛɹz
fˈɛɹz
01
A gathering of stalls and amusements for public entertainment.
集市娱乐活动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
