Bản dịch của từ Finger trong tiếng Trung

Finger

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finger (Noun)

fˈɪŋgɚ
fˈɪŋgəɹ
01

A part of the hand consisting of a long slender appendage

手的长而细的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A unit of measure approximately equal to 1 inch

一个大约等于1英寸的测量单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A digit of the human hand

手的一个数字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finger (Verb)

fˈɪŋgɚ
fˈɪŋgəɹ
01

To indicate or point out with a finger

用手指指向或表示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To touch or feel with the fingers

用手指触摸或感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To handle or manipulate something with ones fingers

用手指操作或触碰物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finger (Adjective)

01

Used in certain expressions to denote a small or slender shape

细长的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or pertaining to a finger

手指的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to or resembling a finger

与手指相关或相似的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ