Bản dịch của từ Hang trong tiếng Trung
Hang
NounVerb

Hang (Verb)
hˈæŋ
hˈæŋ
02
Come or cause to come unexpectedly to a state in which no further operations can be carried out.
使停滞不前
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

