Bản dịch của từ Land trong tiếng Trung

Land

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land (Noun Uncountable)

lænd
lænd
01

Land.

土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Land (Noun)

lˈænd
lˈænd
01

The space between the rifling grooves in a gun.

枪膛内的凸起部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A country or state.

一个国家或地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The part of the earth's surface that is not covered by water.

陆地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A state of Germany or Austria.

德奥的州

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Land (Verb)

lˈænd
lˈænd
01

Cause someone to be in (a difficult situation)

让某人处于困境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Come down through the air and rest on the ground or another surface.

从空中降落在地面或其他表面上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Inflict (a blow) on someone.

给某人一击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Put (someone or something) on land from a boat.

把某人或某物从船上放到陆地上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ