Bản dịch của từ Load trong tiếng Trung
Load
Noun CountableVerb

Load (Noun Countable)
lˈəʊd
ˈɫoʊd
01
A heavy amount of work responsibility worry or difficulty that someone must deal with
负担;重担
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Load (Verb)
lˈəʊd
ˈɫoʊd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
