Bản dịch của từ Peg trong tiếng Trung

Peg

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peg (Noun)

pˈɛɡ
ˈpɛɡ
01

A cylindrical or tapered pin that is used to fasten one thing to another often inserted into a hole to provide support or hold something in place

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A wooden or plastic piece used to support a tent or clothing on a line

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Peg (Verb)

pˈɛɡ
ˈpɛɡ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa