Bản dịch của từ Shank trong tiếng Trung
Shank
NounVerb

Shank (Noun)
ʃˈæŋk
ʃˈæŋk
01
A long narrow part of a tool connecting the handle to the operational end.
工具的细长部分,连接手柄与工作端。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
