Bản dịch của từ Slab trong tiếng Trung

Slab

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slab (Noun)

slˈæb
slˈæb
01

A pack containing 24 bottles or cans of beer.

一箱24瓶或罐啤酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An outer piece of timber sawn from a log.

锯木板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large thick slice or piece of cake bread chocolate etc.

一块厚厚的食品,如蛋糕、面包或巧克力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A large thick flat piece of stone or concrete typically square or rectangular in shape.

一块厚实的平坦石头或混凝土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slab (Verb)

slˈæb
slˈæb
01

Remove slabs from a log or tree to prepare it for sawing into planks.

从木头上去掉树皮,准备切割成木板。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh