Bản dịch của từ Straight trong tiếng Trung

Straight

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight (Adjective)

streɪt
streɪt
01

Straight, seamless.

直的,顺畅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Extending or moving uniformly in one direction only; without a curve or bend.

直的;不弯曲的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Properly positioned so as to be level, upright, or symmetrical.

直的,水平的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Not evasive; honest.

直率; 诚实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

In continuous succession.

连续的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of an alcoholic drink) undiluted; neat.

纯饮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(especially of drama) serious as opposed to comic or musical.

严肃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

(of a person) conventional or respectable.

传统的; 端正的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Straight (Adverb)

stɹˈeit
stɹˈeit
01

In or into a level, even, or upright position.

直的,正的,笔直的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a straight line; directly.

直线地;直接地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Correctly; clearly.

明确地;直接地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Straight (Noun)

stɹˈeit
stɹˈeit
01

A conventional person.

传统的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(in poker) a continuous sequence of five cards.

五张连续的扑克

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(in township slang) a 750 ml bottle of alcoholic drink.

一瓶750毫升的酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A part of something that is not curved or bent, especially a straight section of a racecourse.

直的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ