Bản dịch của từ Tight trong tiếng Trung

Tight

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight (Adverb)

tˈɑɪt
tˈɑɪt
01

Very firmly, closely, or tensely.

非常紧密或紧张

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tight (Adjective)

tˈɑɪt
tˈɑɪt
01

Fixed, fastened, or closed firmly; hard to move, undo, or open.

紧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a rope, fabric, or surface) stretched so as to leave no slack; not loose.

紧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not willing to spend or give much money; mean.

小气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of an area or space) having or allowing little room for manoeuvre.

狭窄的,空间有限的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Drunk.

醉酒的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of a formation or group) closely or densely packed together.

紧密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(of a game or contest) with evenly matched competitors; very close.

比赛非常接近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ