Bản dịch của từ 1000 kilograms trong tiếng Việt

1000 kilograms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

1000 kilograms(Phrase)

ˈeɪtˌɪb kˈɪləɡrˌæmz
ˈeɪˈdəbəɫˈjuˈɛtəbəɫˈjuˈɛtənˈdiˈ ˈkɪɫəˌɡræmz
01

Thường được sử dụng để đo trọng lượng nặng trong các lĩnh vực thương mại và khoa học

It is commonly used to weigh heavy objects in commercial and scientific fields.

它常被用来在商业和科研领域测定重物的重量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét bằng 1000 gram

A unit of mass in the metric system is equal to 1000 grams.

这个质量单位相当于一千克。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tấn (nghĩa là một tấn mét) thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật và hậu cần.

One ton per meter is commonly used in various fields such as engineering and logistics.

一吨的米在工程和物流等多个领域都常被用到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa