Bản dịch của từ 30 seconds trong tiếng Việt
30 seconds
Phrase

30 seconds(Phrase)
hˈaɪl sˈɛkəndz
ˈhi ˈsɛkəndz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đơn vị thời gian tương đương với ba mươi giây
A unit of time equivalent to thirty seconds
Ví dụ
30 seconds

Một đơn vị thời gian tương đương với ba mươi giây
A unit of time equivalent to thirty seconds