Bản dịch của từ 86 trong tiếng Việt
86

86 (Verb)
(thông tục, gián tiếp) tạm thời xóa một mục khỏi menu.
Informal transitive to temporarily remove an item from the menu
The restaurant 86'd the spicy chicken from the menu last week.
Nhà hàng đã bỏ món gà cay khỏi thực đơn tuần trước.
They didn't 86 the popular burger, despite customer complaints.
Họ không bỏ món burger phổ biến, mặc dù có phàn nàn từ khách hàng.
Did they 86 the salad for the party last Saturday?
Họ đã bỏ món salad cho bữa tiệc thứ Bảy tuần trước chưa?
(thông tục, gián tiếp) từ chối phục vụ.
Informal transitive to deny service to
They decided to 86 the rude customers from the restaurant last night.
Họ quyết định không phục vụ những khách hàng thô lỗ tại nhà hàng tối qua.
The manager will not 86 anyone without a valid reason.
Quản lý sẽ không từ chối phục vụ ai nếu không có lý do chính đáng.
Will they 86 the loud group during the event next week?
Liệu họ có từ chối phục vụ nhóm ồn ào trong sự kiện tuần tới không?
(thông tục, gián tiếp) giết.
They plan to 86 the outdated policies in the next meeting.
Họ dự định loại bỏ các chính sách lỗi thời trong cuộc họp tới.
The committee did not 86 any suggestions from the community.
Ủy ban đã không loại bỏ bất kỳ đề xuất nào từ cộng đồng.
Should we 86 the old rules to improve social engagement?
Chúng ta có nên loại bỏ các quy tắc cũ để cải thiện sự tham gia xã hội không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


