Bản dịch của từ Y trong tiếng Việt

Y

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Y(Noun)

ˈaɪ
ˈaɪ
01

Một hình dạng giống như chữ Y, chẳng hạn như chiếc nĩa.

It has a shape resembling the letter Y, like a fork.

一个像Y形的形状,比如一把叉子

Ví dụ
02

Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái tiếng Anh

The 25th letter of the English alphabet

英文字母表中的第25个字母

Ví dụ
03

Một cách gọi không chính thức cho một nhóm người muốn giúp đỡ người khác

An unofficial term that refers to a group of individuals who want to help others.

一个非正式的术语,用来指代那些想帮助他人的人群。

Ví dụ