Bản dịch của từ Y trong tiếng Việt
Y
Noun [U/C]

Y(Noun)
ˈaɪ
ˈaɪ
01
Một hình dạng giống như chữ Y, chẳng hạn như chiếc nĩa.
It has a shape resembling the letter Y, like a fork.
一个像Y形的形状,比如一把叉子
Ví dụ
Ví dụ
Y

Một hình dạng giống như chữ Y, chẳng hạn như chiếc nĩa.
It has a shape resembling the letter Y, like a fork.
一个像Y形的形状,比如一把叉子